Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干警 trong tiếng Trung hiện đại:
[gànjǐng] cảnh sát。公、检、法部门中干部和警察的合称,有时泛指警察。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |

Tìm hình ảnh cho: 干警 Tìm thêm nội dung cho: 干警
