Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年尊 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánzūn] cao tuổi; lớn tuổi。年纪大。
年尊辈长。
tuổi cao thứ bậc cao; các bậc tuổi cao.
年尊辈长。
tuổi cao thứ bậc cao; các bậc tuổi cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |

Tìm hình ảnh cho: 年尊 Tìm thêm nội dung cho: 年尊
