Từ: 年底 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 年底:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 年底 trong tiếng Trung hiện đại:

[niándǐ] cuối năm; những ngày cuối năm。一年的最后几天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
年底 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 年底 Tìm thêm nội dung cho: 年底