Từ: 年庚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 年庚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 年庚 trong tiếng Trung hiện đại:

[niángēng] ngày tháng năm sinh; ngày sinh; niên canh。指一个人出生的年月日时。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 庚

canh:canh tơ
年庚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 年庚 Tìm thêm nội dung cho: 年庚