Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并重 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngzhòng] 动
coi trọng như nhau; không phân chính phụ; xem trọng như nhau。不分主次,同等重视。
预防和治疗并重。
công tác phòng bệnh và trị bệnh đều phải xem trọng như nhau
coi trọng như nhau; không phân chính phụ; xem trọng như nhau。不分主次,同等重视。
预防和治疗并重。
công tác phòng bệnh và trị bệnh đều phải xem trọng như nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 并重 Tìm thêm nội dung cho: 并重
