Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并驱 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngqū] ngang nhau; song song; cùng nhau tiến bước; sát cánh tiến lên。两马并进,比喻齐头并进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驱
| khu | 驱: | khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại) |

Tìm hình ảnh cho: 并驱 Tìm thêm nội dung cho: 并驱
