Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幼教 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòujiào] giáo dục trẻ em; giáo dục trẻ thơ。幼儿教育的简称。
幼教事业。
sự nghiệp giáo dục trẻ em
幼教工作。
công tác giáo dục trẻ em
幼教事业。
sự nghiệp giáo dục trẻ em
幼教工作。
công tác giáo dục trẻ em
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幼
| ấu | 幼: | thơ ấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 幼教 Tìm thêm nội dung cho: 幼教
