Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽幽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuyōu] 1. yếu ớt。形容声音、光线等微弱。
幽幽啜泣
khóc thút thít
幽幽的路灯。
đèn đường lờ mờ
2. xa xôi; xa thẳm。深远。
幽幽南山
Nam Sơn xa thẳm
幽幽啜泣
khóc thút thít
幽幽的路灯。
đèn đường lờ mờ
2. xa xôi; xa thẳm。深远。
幽幽南山
Nam Sơn xa thẳm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |

Tìm hình ảnh cho: 幽幽 Tìm thêm nội dung cho: 幽幽
