Chữ 陥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陥:

陥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陥

陥

Chiết tự chữ 陥

1. 陥 cấu thành từ 3 chữ: 阜, 刀, 旧
  • 阜 phụ
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 旧 cựu
  • 2. 陥 cấu thành từ 3 chữ: 阝, 刀, 旧
  • 阝 phụ, ấp
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 旧 cựu
  • []

    U+9665, tổng 9 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian4;
    Việt bính: ;

    陥

    Nghĩa Trung Việt của từ 陥


    Chữ gần giống với 陥:

    陗, 陘, 陛, 陜, 陝, 陞, 陟, 陡, 院, 陣, 除, 陥, 陧, 陨, 险, 𨹬,

    Chữ gần giống 陥

    参, 象, 貵, 奙, 焔, 畚, 鐡, 軬, 叁, 典,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 陥 Tự hình chữ 陥 Tự hình chữ 陥 Tự hình chữ 陥

    陥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 陥 Tìm thêm nội dung cho: 陥