Cao su chống va đập cửa

Từ: 库仑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 库仑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 库仑 trong tiếng Trung hiện đại:

[kùlún] cu-lông (đơn vị điện lượng)。计算电量的单位。为英语coulomb的音译。即一安培的均匀电流,在一秒内垂直传送过一截面的电荷量。因纪念库仑的贡献,故以其名为电量单位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仑

luân:luân lý
库仑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 库仑 Tìm thêm nội dung cho: 库仑