Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开快车 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāikuàichē] tăng tốc độ; làm nhanh; làm gấp (làm việc)。比喻加快工作, 学习速度。
又要开快车,又要保证质量。
vừa phải làm nhanh, vừa phải đảm bảo chất lượng.
又要开快车,又要保证质量。
vừa phải làm nhanh, vừa phải đảm bảo chất lượng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 开快车 Tìm thêm nội dung cho: 开快车
