Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 开源节流 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开源节流:
Nghĩa của 开源节流 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiyuánjiéliú] tăng thu giảm chi; tiết kiệm chi tiêu (kinh tế tài chánh)。比喻在财政经济上增加收入,节省开支。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 开源节流 Tìm thêm nội dung cho: 开源节流
