Từ: 志子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 志子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 志子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhì·zi]
dụng cụ đo lường; dụng cụ cân đong đo đếm。称轻重或量长短、多少的简单器具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 志

chí:có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
志子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 志子 Tìm thêm nội dung cho: 志子