cung cẩn
Cung kính cẩn thận.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Duy trưởng tử Tào Phi, đốc hậu cung cẩn, khả kế ngã nghiệp
惟長子曹丕, 篤厚恭謹, 可繼我業 (Đệ thất thập bát hồi) Chỉ có con trưởng là Tào Phi, có bụng thành thực cung kính cẩn thận, có thể nối nghiệp ta.
Nghĩa của 恭谨 trong tiếng Trung hiện đại:
态度恭谨
thái độ kính cẩn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭
| cung | 恭: | cung chúc, cung kính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 謹
| cẩn | 謹: | cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn |
| kín | 謹: | kín đáo, kín tiếng |
| ngẩn | 謹: | ngẩn ngơ, ngớ ngẩn |

Tìm hình ảnh cho: 恭謹 Tìm thêm nội dung cho: 恭謹
