Chữ 咑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 咑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咑

咑 cấu thành từ 2 chữ: 口, 打
  • khẩu
  • dừng, đánh, đả, đử
  • []

    U+5491, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: da1;
    Việt bính: dak1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咑


    Nghĩa của 咑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dā]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt: ĐA
    đi; tắc (tiếng giục lừa ngựa hay trâu bò tiến lên) 。(发音短促)吆喝牲口前进的声音。

    Chữ gần giống với 咑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 咑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咑 Tự hình chữ 咑 Tự hình chữ 咑 Tự hình chữ 咑

    咑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咑 Tìm thêm nội dung cho: 咑