Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懂得 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒng·de] hiểu; biết (ý nghĩa, cách làm)。知道(意义、做法等)。
懂得规矩
hiểu quy cách; hiểu phép tắc
你懂得这句话的意思吗?
cậu hiểu ý câu nói ấy không?
懂得规矩
hiểu quy cách; hiểu phép tắc
你懂得这句话的意思吗?
cậu hiểu ý câu nói ấy không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懂
| đỏng | 懂: | đỏng đảnh |
| đổng | 懂: | nói đổng, chửi đổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 懂得 Tìm thêm nội dung cho: 懂得
