Từ: 成人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成人 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngrén] 1. đã lớn; đã trưởng thành。人发育成熟。
长大成人。
đã trưởng thành.
2. người lớn; người trưởng thành。成年的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
成人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成人 Tìm thêm nội dung cho: 成人