Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扒车 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāchē] chạy bíu theo xe; níu kịp xe; bám xe; đuổi theo xe (khi xe đang chạy)。攀爬行驶的机动车辆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扒
| bái | 扒: | bái lạp (phát động) |
| bát | 扒: | bát phố (rong chơi) |
| bít | 扒: | bưng bít; bít tất |
| bắt | 扒: | bắt bớ |
| bớt | 扒: | thêm bớt; ăn bớt; bớt giận |
| bợt | 扒: | |
| vát | 扒: | vát (cào đất, nổi ngứa) |
| xẹp | 扒: | nằm xẹp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 扒车 Tìm thêm nội dung cho: 扒车
