Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打坐 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎzuò] tĩnh toạ; nhập định; ngồi thiền。中国古代一种养生健身法,也是僧道修行的方法。闭目盘膝而坐,调整气息出入,手放在一定位置上,不想任何事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |

Tìm hình ảnh cho: 打坐 Tìm thêm nội dung cho: 打坐
