Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打挤 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎjǐ] xúm lại; tụ tập。拥在一起;挤在一块儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挤
| tê | 挤: | tê (nặn; chen) |
| tể | 挤: | tể (bóp nắn, tìm cho ra) |

Tìm hình ảnh cho: 打挤 Tìm thêm nội dung cho: 打挤
