Từ: 打挤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打挤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打挤 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎjǐ] xúm lại; tụ tập。拥在一起;挤在一块儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挤

:tê (nặn; chen)
tể:tể (bóp nắn, tìm cho ra)
打挤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打挤 Tìm thêm nội dung cho: 打挤