Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōqiāng] nhạc đệm; nhạc nền。指戏曲演出时演奏乐器衬托演员的唱腔。
他拉胡琴没有花招,托腔托得极严。
anh ấy kéo đàn nhị không hay, làm cho nhạc đệm rất dở.
他拉胡琴没有花招,托腔托得极严。
anh ấy kéo đàn nhị không hay, làm cho nhạc đệm rất dở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 托腔 Tìm thêm nội dung cho: 托腔
