Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扩大 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòdà] mở rộng; tăng thêm; khuếch trương; phóng to (phạm vi quy mô)。使 (范围、规模等)比原来大。
扩大生产。
mở rộng sản xuất.
扩大眼界。
mở rộng tầm mắt.
扩大影响。
mở rộng ảnh hưởng.
扩大耕地面积。
mở rộng diện tích trồng trọt.
扩大生产。
mở rộng sản xuất.
扩大眼界。
mở rộng tầm mắt.
扩大影响。
mở rộng ảnh hưởng.
扩大耕地面积。
mở rộng diện tích trồng trọt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扩
| khuếch | 扩: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 扩大 Tìm thêm nội dung cho: 扩大
