Từ: 抽烟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽烟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽烟 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōuyān] hút thuốc。吸纸烟或水管烟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)
抽烟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽烟 Tìm thêm nội dung cho: 抽烟