Chữ 㥺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥺

[]

U+397A, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he2;
Việt bính: hap6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥺


Chữ gần giống với 㥺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 㥺

Tự hình:

Tự hình chữ 㥺 Tự hình chữ 㥺 Tự hình chữ 㥺 Tự hình chữ 㥺

㥺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥺 Tìm thêm nội dung cho: 㥺