Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 招呼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招呼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 招呼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāo·hu] 1. gọi; kêu。呼唤。
远处有人招呼你。
đằng kia có người gọi anh.
2. chào hỏi; thăm hỏi; chào。用语言或动作表示问候。
乡亲们都围上来,我不知招呼谁好。
bà con lối xóm vây quanh, tôi không biết nên chào hỏi ai.
打招呼
chào hỏi
3. dặn dò。吩咐;关照。
招呼他赶快做好了送来。
dặn anh ấy làm gấp cho xong rồi mang lại.
4. chăm sóc; quan tâm。照料。
医院里对病人招呼得很周到。
bệnh viện chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.
5. lưu tâm; chú ý; để ý。留神。
路上有冰,招呼滑倒了。
trên đường đóng băng, chú ý kẻo trượt ngã.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo:cheo leo; cưới cheo
chiu:chắt chiu
chiêu:tay chiêu
chạo:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo:gieo mạ; gieo rắc
giẹo:giẹo giọ
reo:thông reo
treo:treo cổ
trẹo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼

ho:ho he
:hát hò; hò hét, hò reo
:hô hấp; hô hào, hô hoán
:hú hí
hố:hô hố
招呼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招呼 Tìm thêm nội dung cho: 招呼