Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掉点儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàodiǎnr] mưa lác đác; mưa rơi từng giọt。落下稀疏的雨点。
掉点儿了,快去收衣服吧!
mưa lác đác rồi, mau đi lấy đồ đi!
掉点儿了,快去收衣服吧!
mưa lác đác rồi, mau đi lấy đồ đi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 掉点儿 Tìm thêm nội dung cho: 掉点儿
