Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掌舵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngduò] 1. tay lái; bánh lái (tàu, thuyền)。行船时掌握船上的舵。
2. nắm phương hướng; cầm lái。比喻掌握方向。
3. người cầm lái。掌舵的人。
2. nắm phương hướng; cầm lái。比喻掌握方向。
3. người cầm lái。掌舵的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌
| chưởng | 掌: | chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舵
| đà | 舵: | đẫy đà; khách đà lên ngựa; cành trúc la đà |

Tìm hình ảnh cho: 掌舵 Tìm thêm nội dung cho: 掌舵
