Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排练 trong tiếng Trung hiện đại:
[páiliàn] tập luyện; tập diễn (kịch, tiết mục văn nghệ)。排演练习。
排练文艺节目。
tập luyện tiết mục văn nghệ.
排练文艺节目。
tập luyện tiết mục văn nghệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 练
| luyện | 练: | tập luyện |

Tìm hình ảnh cho: 排练 Tìm thêm nội dung cho: 排练
