Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭便 trong tiếng Trung hiện đại:
[dābiàn] nhân tiện; tiện thể。顺便。
他是出差路过这里的,搭便看看大家。
anh ấy đi công tác qua đây, nhân tiện ghé thăm mọi người.
他是出差路过这里的,搭便看看大家。
anh ấy đi công tác qua đây, nhân tiện ghé thăm mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 搭便 Tìm thêm nội dung cho: 搭便
