Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 改辙 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎizhé] đổi đường (thay đổi phương pháp)。比喻改变办法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辙
| triệt | 辙: | triệt (vết xe; cách giải quyết) |

Tìm hình ảnh cho: 改辙 Tìm thêm nội dung cho: 改辙
