Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敞篷车 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎngpéngchē] xe không mui; xe mui trần。没有篷子的车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敞
| sưởng | 敞: | khoan sưởng (khang trang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篷
| bong | 篷: | trắng bong |
| bồng | 篷: | cỏ bồng |
| phồng | 篷: | phồng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 敞篷车 Tìm thêm nội dung cho: 敞篷车
