Chữ 𤶼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶼, chiết tự chữ MÂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤶼:

𤶼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤶼

𤶼

Chiết tự chữ 𤶼

[]

U+024DBC, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤶼

Nghĩa Trung Việt của từ 𤶼


mâng, như "mâng mủ, mâng lên, sưng lên" (vhn)

Chữ gần giống với 𤶼:

㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

Chữ gần giống 𤶼

Tự hình:

Tự hình chữ 𤶼 Tự hình chữ 𤶼 Tự hình chữ 𤶼 Tự hình chữ 𤶼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤶼

mâng𤶼:mâng mủ, mâng lên, sưng lên
mưng𤶼: 
𤶼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤶼 Tìm thêm nội dung cho: 𤶼