Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 明净 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngjìng] trong vắt; trong suốt。明朗而洁净。
明净的橱窗。
tủ kính trong suốt.
湖水明净。
nước hồ trong suốt.
明净的橱窗。
tủ kính trong suốt.
湖水明净。
nước hồ trong suốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |

Tìm hình ảnh cho: 明净 Tìm thêm nội dung cho: 明净
