Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 星团 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngtuán] tinh đoàn。在一个比较不大的空间区域里,数十颗至数万颗以上的恒星聚集在一起所形成的恒星集团。数十到数百颗恒星不规则地聚集在一起的叫疏散星团。数以万计的恒星密集成球状的叫球状星团。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |

Tìm hình ảnh cho: 星团 Tìm thêm nội dung cho: 星团
