Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晃眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎngyǎn] 1. chói mắt; loá mắt。光线过强,刺得眼睛不舒服。
摄影棚内强烈的灯光直晃眼。
trong trường quay ánh sáng đèn gay quá làm chói mắt.
2. thoáng cái; loáng cái; nháy mắt。形容极短的时间;瞬间。
刚才还看见他在这儿,怎么晃眼就不见了。
mới thấy anh ấy ở đây, sao nháy mắt một cái thì không thấy rồi.
摄影棚内强烈的灯光直晃眼。
trong trường quay ánh sáng đèn gay quá làm chói mắt.
2. thoáng cái; loáng cái; nháy mắt。形容极短的时间;瞬间。
刚才还看见他在这儿,怎么晃眼就不见了。
mới thấy anh ấy ở đây, sao nháy mắt một cái thì không thấy rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晃
| hoáng | 晃: | |
| hoảng | 晃: | minh hoảng (quáng mắt) |
| quàng | 晃: | quàng vào |
| quáng | 晃: | quáng mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 晃眼 Tìm thêm nội dung cho: 晃眼
