Từ: 本初子午线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本初子午线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 本初子午线 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnchūzǐwǔxiàn]
kinh tuyến gốc; kinh tuyến Greenwich. 零度的经钱,计算东西经度的起点。1884年国际会议决定用通过英国格林威治(Greenwich)天文台子午仪中心的经线为本初子午线。二十世纪五十年代,格林威治天文台迁移台址。1968年国际上以国际协议原点(CIO)作为地极原点,经度起点实际上不变。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 初

:ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố)
thơ:lơ thơ
:xơ xác, xơ mít
xưa:xưa kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 午

ngõ:cửa ngõ
ngọ:giờ ngọ
ngỏ:ngỏ ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
本初子午线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本初子午线 Tìm thêm nội dung cho: 本初子午线