Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 查无实据 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查无实据:
Nghĩa của 查无实据 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháwúshíjù] điều tra nhưng không tìm được chứng cứ。公文用语,意为经调查毫无真实的证据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 据
| cư | 据: | |
| cớ | 据: | bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ |
| cứ | 据: | cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm |

Tìm hình ảnh cho: 查无实据 Tìm thêm nội dung cho: 查无实据
