Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桃花源 trong tiếng Trung hiện đại:
[táohuāyuán] chốn đào nguyên; cõi bồng lai; chốn yên vui。世外桃源。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |

Tìm hình ảnh cho: 桃花源 Tìm thêm nội dung cho: 桃花源
