Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 检场 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnchǎng] 1. dọn sân khấu。旧时戏曲演出时,在不闭幕的情况下,在舞台上布置或收拾道具。
2. người dọn sân khấu。做检场工作的人。
2. người dọn sân khấu。做检场工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 检场 Tìm thêm nội dung cho: 检场
