Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 检查 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnchá] 1. kiểm tra; kiểm soát; khám。为了发现问题而用心查看。
检查身体。
kiểm tra sức khoẻ; khám sức khoẻ.
检查工作。
kiểm tra công tác.
检查思想。
kiểm tra tư tưởng.
2. tra cứu; tìm; tra xét; điều tra。查考。
3. kiểm thảo; kiểm điểm。找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误,并追究根源。
工作检查。
kiểm điểm công tác.
生活检查会。
hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.
检查身体。
kiểm tra sức khoẻ; khám sức khoẻ.
检查工作。
kiểm tra công tác.
检查思想。
kiểm tra tư tưởng.
2. tra cứu; tìm; tra xét; điều tra。查考。
3. kiểm thảo; kiểm điểm。找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误,并追究根源。
工作检查。
kiểm điểm công tác.
生活检查会。
hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 检查 Tìm thêm nội dung cho: 检查
