Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 棋逢对手 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棋逢对手:
Nghĩa của 棋逢对手 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíféngduìshǒu] kỳ phùng địch thủ; sức lực ngang nhau。比喻双方本领不相上下。也说棋逢敌手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棋
| cơi | 棋: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| cờ | 棋: | chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc |
| cời | 棋: | thóc cời |
| kè | 棋: | cặp kè; cò kè |
| kì | 棋: | kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逢
| buồng | 逢: | buồng ngủ; buồng chuối |
| phùng | 逢: | trùng phùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 棋逢对手 Tìm thêm nội dung cho: 棋逢对手
