Cao su chống va đập cửa

Từ: 歧异 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歧异:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歧异 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíyì] kỳ dị; khác biệt; không giống nhau。分歧差异;不相同。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歧

:kì (lối rẽ nhỏ từ đại lộ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị
歧异 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歧异 Tìm thêm nội dung cho: 歧异