Từ: 泄愤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泄愤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泄愤 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièfèn] trút căm phẫn。发泄内心的愤恨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄

duệ: 
dịa:giặt dịa
thực:xem tiết
tiết:tiết ra
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤

phẫn:phẫn uất
泄愤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泄愤 Tìm thêm nội dung cho: 泄愤