Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 波状热 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波状热:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波状热 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōzhuàngrè] bệnh sốt dao động。波浪热

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 状

trạng:sự trạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết
波状热 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波状热 Tìm thêm nội dung cho: 波状热