Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 清蒸鲥鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清蒸鲥鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清蒸鲥鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

qīngzhēng shí yú cá cháy hấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸

chưng:chưng thịt; bánh chưng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲥

thì:thì (cá cháy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
清蒸鲥鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清蒸鲥鱼 Tìm thêm nội dung cho: 清蒸鲥鱼