Từ: 清蒸鲥鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清蒸鲥鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 清 • 蒸 • 鲥 • 鱼

Nghĩa của 清蒸鲥鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

qīngzhēng shí yú cá cháy hấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh清:thanh vắng
thinh清:lặng thinh
thênh清:rộng thênh thênh
thình清:thình lình
thảnh清:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸

chưng蒸:chưng thịt; bánh chưng
chừng蒸:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲥

thì鲥:thì (cá cháy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư鱼:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
清蒸鲥鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清蒸鲥鱼 Tìm thêm nội dung cho: 清蒸鲥鱼