Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 溶洞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溶洞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溶洞 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngdòng] hang động đá vôi。石灰岩被含有二氧化碳的流水所溶解而形成的天然洞穴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溶

dung:dung dịch
giong:giong ruổi
ròng:ròng rã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞

dọng:dọng tre
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đọng:ứ đọng; cô đọng
động:cái hang, cái động
溶洞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溶洞 Tìm thêm nội dung cho: 溶洞