Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴沥 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīlì] tí tách; lách tách; róc rách (từ tượng thanh)。象声词,水下滴的声音。
雨水滴沥
mưa rơi tí tách
泉水滴沥
nước suối chảy róc rách
雨水滴沥
mưa rơi tí tách
泉水滴沥
nước suối chảy róc rách
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥
| lịch | 沥: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |

Tìm hình ảnh cho: 滴沥 Tìm thêm nội dung cho: 滴沥
