Từ: 滴沥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滴沥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滴沥 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīlì] tí tách; lách tách; róc rách (từ tượng thanh)。象声词,水下滴的声音。
雨水滴沥
mưa rơi tí tách
泉水滴沥
nước suối chảy róc rách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴

nhích:nhúc nhích
nhếch:nhếch nhác
rích:rả rích
trích:trích (nhỏ giọt)
tách:lách tách
tích:tích (giọt nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥

lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)
滴沥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滴沥 Tìm thêm nội dung cho: 滴沥