Từ: 炼油设备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炼油设备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炼油设备 trong tiếng Trung hiện đại:

liànyóu shèbèi thiết bị lọc dầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炼

luyện:tôi luyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
炼油设备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炼油设备 Tìm thêm nội dung cho: 炼油设备