Từ: 热带鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热带鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热带鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèdàiyú] cá cảnh nhiệt đới; cá nhiệt đới。产于热带或亚热带海水中的鱼类,一般指其中可供观赏的鱼。这些鱼身体小,形状奇异,颜色美丽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
热带鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热带鱼 Tìm thêm nội dung cho: 热带鱼