Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热水袋 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèshuǐdài] túi chườm nóng。 盛热水的橡胶袋,用于热敷或取暖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袋
| đãy | 袋: | cái đãy |
| đại | 袋: | bưu đại (túi chở thư), y đại (túi áo) |

Tìm hình ảnh cho: 热水袋 Tìm thêm nội dung cho: 热水袋
